哪些前往Da Nang的巴士路线最受欢迎?
| 路线 | 平均价格 | 平均时长 | 每日班次 | 操作 |
|---|---|---|---|---|
| 河內市 - Da Nang | 平均价格¥267 | 平均时长16h 40m | 每日班次10 | |
| Hue - Da Nang | 平均价格¥100 | 平均时长2h 30m | 每日班次13 | |
| Thành phố Hội An - Da Nang | 平均价格¥50 | 平均时长1h 10m | 每日班次99 | |
| Hoi An - Da Nang | 平均价格¥50 | 平均时长1h 25m | 每日班次320 | |
| Ninh Binh - Da Nang | 平均价格¥179 | 平均时长14h | 每日班次11 |
服务Da Nang的运营商
Da Nang的车站和站点
- A
Danang Sinh
Đức Lợi 3, Thuận Phước, Hải Châu, Đà Nẵng, Vietnam - B
674 Dien Bien Phu
642 Điện Biên Phủ, Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, Đà Nẵng, Vietnam - C
Khach Da Nang
Đinh Liệt, Hòa An, Cẩm Lệ, Đà Nẵng, Vietnam - D
Da Nang HoangLong
154 Tôn Đức Thắng, Hòa Minh, Liên Chiểu, Đà Nẵng, Vietnam - E
Da Nang Hanh Cafe
140 3 Tháng 2, Hải Châu, Đà Nẵng, Vietnam







